Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.
Thuốc dùng đường uống và có thể đặt trên lưỡi để viên phân tán, không cần uống nước.
Thành phần
Mỗi viên chứa:
- Paracetamol: 500 mg.
Tá dược: Lactose monohydrat, low-substituted hydroxypropyl cellulose, microcrystalline cellulose, natri lauryl sulfat, PVP K30, natri starch glycolat, crospovidon, bột hương cam, sucralose, magnesi stearat, aerosil.
Tác dụng – chỉ định của thuốc
Paracetamol được sử dụng để điều trị triệu chứng đau nhẹ đến trung bình và/hoặc tình trạng sốt.
Theo tài liệu, thuốc được chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên có cân nặng trên 50 kg.
Liều Dùng – Cách Dùng
Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên >50 kg:
- Liều dùng mỗi lần: 500 mg đến 1.000 mg paracetamol (tương đương 1–2 viên).
- Khoảng cách giữa các lần dùng: tối thiểu 4 giờ.
- Liều tối đa hàng ngày thông thường: 3.000 mg/ngày, tương đương 6 viên/ngày.
- Tùy từng trường hợp đau dữ dội hơn và theo chỉ định của bác sĩ, liều tối đa có thể tăng lên 4.000 mg/ngày, tương đương 8 viên/ngày.
- Luôn phải giữ khoảng cách ít nhất 4 giờ giữa các lần dùng.
Nguyên tắc: dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 50 kg: không sử dụng chế phẩm này do liều dùng không phù hợp.
Suy thận:
- ClCr 10–50 ml/phút: khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng là 6 giờ; liều tối đa hàng ngày 3.000 mg.
- ClCr <10 ml/phút: khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng là 8 giờ; liều tối đa hàng ngày 2.000 mg.
Suy gan và nghiện rượu mạn tính:
- Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc.
- Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 2 g/ngày trong các trường hợp: suy tế bào gan nhẹ đến trung bình; hội chứng Gilbert (vàng da không tan máu di truyền); nghiện rượu mạn tính.
- Ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính, thời gian giữa hai liều phải cách nhau tối thiểu 8 giờ.
Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều; tuy nhiên cần lưu ý các yếu tố nguy cơ có thể làm tăng độc tính và cần điều chỉnh liều khi cần.
Cách dùng
- Dùng đường uống.
- Để viên thuốc trên lưỡi, không cần uống nước.
- Không nên uống hai viên cùng một lúc mà phải uống từng viên một.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy tế bào gan nặng.
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất trong tài liệu:
- Rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.
- Hiếm gặp: quá mẫn; đau bụng, tiêu chảy; phát ban, bầm tím, mày đay; tăng enzym gan.
- Chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ (bao gồm hạ huyết áp), sốc phản vệ, phù mạch; co thắt phế quản; nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao khi dùng đồng thời với flucloxacillin; phản ứng nghiêm trọng trên da; ban do nhiễm sắc cố định.
Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) và hội chứng Lyell có thể xảy ra. Cần ngừng thuốc ngay khi có ban da hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn.
Tương Tác
Probenecid: ức chế sự gắn kết của paracetamol với acid glucuronic, làm giảm độ thanh thải paracetamol khoảng 2 lần; bệnh nhân dùng đồng thời nên giảm liều paracetamol.
Salicylamid: có thể kéo dài thời gian bán thải của paracetamol.
Các chất cảm ứng enzym và rượu: paracetamol được chuyển hóa chủ yếu ở gan; dùng đồng thời với chất cảm ứng enzym mạnh có thể làm tăng phản ứng nhiễm độc gan, đặc biệt khi dùng liều cao. Các chất cảm ứng mạnh gồm barbiturat, isoniazid, carbamazepin, rifampicin, ethanol và một số thuốc chống co giật.
Phenytoin: bệnh nhân đang điều trị bằng phenytoin nên tránh dùng paracetamol với liều lớn và/hoặc kéo dài; cần theo dõi dấu hiệu độc tính gan.
Zidovudin: dùng đồng thời paracetamol và AZT (zidovudin) làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính; chỉ nên phối hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Cholestyramin: làm giảm hấp thu paracetamol; không nên dùng cholestyramin trong vòng 1 giờ sau khi uống paracetamol.
Flucloxacillin: cần thận trọng khi dùng đồng thời do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao (HAGMA), đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng và các nguồn glutathione thấp. Cần theo dõi chặt chẽ, bao gồm 5-oxoproline trong nước tiểu.
Metoclopramid và các thuốc làm rỗng dạ dày nhanh: có thể làm tăng tốc độ hấp thu và tác dụng của paracetamol. Thuốc làm chậm rỗng dạ dày có thể làm chậm hấp thu và tác dụng.
Warfarin/coumarin: sử dụng paracetamol nhiều hơn một tuần có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, đặc biệt warfarin. Dùng đồng thời có thể làm thay đổi nhẹ giá trị INR; cần theo dõi INR khi sử dụng kéo dài.
Tương tác với xét nghiệm: paracetamol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm acid uric trong máu bằng phương pháp acid phosphotungstic và xét nghiệm đường huyết bằng phương pháp glucose-oxidase-peroxidase; có thể làm tăng nồng độ acid acetylsalicylic và chloramphenicol trong huyết tương.
Lưu ý khi sử dụng – Bảo quản
Lưu ý và thận trọng
- Không nên sử dụng thường xuyên hoặc kéo dài; sử dụng kéo dài có thể gây hại, trừ khi có sự giám sát y tế.
- Kiểm tra các thuốc khác đang dùng để tránh dùng đồng thời nhiều sản phẩm có chứa paracetamol hoặc propacetamol.
- Tuân thủ liều tối đa khuyến cáo và không vượt quá số viên tối đa mỗi ngày.
- Uống nhiều liều hàng ngày cùng một lúc có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gan, thậm chí lúc đầu không có triệu chứng bất thường. Cần khám ngay khi nghi ngờ dùng quá liều.
- Trong thời gian điều trị không nên uống rượu.
Các yếu tố nguy cơ gây rối loạn chức năng gan cần đặc biệt lưu ý: suy tế bào gan nhẹ đến trung bình; suy thận; hội chứng Gilbert; nghiện rượu mạn tính; điều trị đồng thời với thuốc ảnh hưởng đến chức năng gan; thiếu hụt G6PD; suy dinh dưỡng mạn tính, chán ăn, teo cơ, nhịn ăn; mất nước.
- Phải ngừng điều trị nếu phát hiện viêm gan cấp tính do virus.
- Không dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người lớn có cân nặng dưới 50 kg do không thể điều chỉnh liều phù hợp.
- Ở thanh thiếu niên dùng liều tối đa 60 mg/kg/ngày, phối hợp thuốc hạ sốt khác thường không cần thiết nếu không hiệu quả.
- Cần thận trọng khi dùng đồng thời với flucloxacillin, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
- Paracetamol có thể gây phản ứng da nghiêm trọng; phải ngừng thuốc ngay khi có ban da hoặc dấu hiệu quá mẫn.
- Đau đầu do lạm dụng thuốc giảm đau có thể xuất hiện hoặc trở nên trầm trọng hơn khi dùng thuốc giảm đau liều cao, kéo dài hoặc không đúng cách.
- Thuốc có chứa lactose; bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: dữ liệu lớn trên phụ nữ mang thai không cho thấy dị tật hoặc độc tính trên thai nhi/trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu dịch tễ về phát triển thần kinh ở trẻ tiếp xúc với paracetamol trong tử cung chưa cho kết quả rõ ràng. Nếu cần thiết, có thể dùng paracetamol trong thai kỳ, tuy nhiên nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
Phụ nữ cho con bú: sau khi uống, paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Paracetamol được coi là an toàn cho trẻ bú mẹ; dù vậy cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Xử trí khi quá liều
Quá liều có nguy cơ xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng mạn tính hoặc dùng thuốc gây cảm ứng enzym. Độc tính gan có thể gây tử vong.
Triệu chứng: thường xuất hiện trong 24 giờ đầu gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, xanh xao, mệt mỏi, toát mồ hôi và đau bụng. Quá liều cấp tính ở người lớn hoặc trẻ em có thể gây viêm gan nhiễm độc, suy tế bào gan, nhiễm toan chuyển hóa và bệnh não có thể dẫn đến hôn mê và tử vong.
Điều trị khẩn cấp:
- Ngừng dùng thuốc và nhập viện ngay lập tức.
- Lấy mẫu máu càng sớm càng tốt, kể từ giờ thứ 4 sau khi uống thuốc, để xét nghiệm nồng độ paracetamol huyết tương ban đầu.
- Nhanh chóng loại bỏ thuốc đã uống bằng cách rửa dạ dày, sau đó sử dụng than hoạt tính hấp phụ trong một số giờ sau khi uống.
- Điều trị quá liều thường bao gồm sử dụng thuốc giải độc N-acetylcystein càng sớm càng tốt, bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống, nếu có thể trước giờ thứ 10.
- Điều trị triệu chứng.
- Thực hiện xét nghiệm chức năng gan khi bắt đầu điều trị và lặp lại sau mỗi 24 giờ.
- Trong hầu hết trường hợp, transaminase gan trở lại bình thường sau 1–2 tuần với chức năng gan được phục hồi hoàn toàn; một số trường hợp nghiêm trọng có thể cần ghép gan.
Bảo quản
- Nơi khô, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng thuốc: Tiêu chuẩn cơ sở.
Sản phẩm thay thế
Tờ hướng dẫn sử dụng không liệt kê tên thương mại của sản phẩm thay thế. Khi cần thay thế, cần căn cứ hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế và chỉ định cụ thể; việc thay thế nên do bác sĩ/dược sĩ tư vấn. Không tự ý đổi thuốc.
Cơ chế tác dụng
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt. Cơ chế hoạt động có thể liên quan đến tác dụng trung ương và ngoại vi.
Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc giảm đau và hạ sốt khác, anilid.
Mã ATC: N02BE01.
Cơ chế hoạt động: tác dụng trung ương và ngoại vi.
Dược động học
Hấp Thu
Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường uống. Trong nghiên cứu dược động học, viên thuốc được đặt trên lưỡi mà không uống nước cho nồng độ tối đa đạt được thấp hơn 32% so với dạng bào chế thông thường uống với nước; thời gian cần thiết để đạt nồng độ tối đa (Tmax) bị chậm hơn 45 phút.
Phân bố
Paracetamol phân bố nhanh chóng vào tất cả các mô. Nồng độ trong máu, nước bọt và huyết tương tương đương nhau. Liên kết với protein huyết tương yếu.
Chuyển hóa
Paracetamol chủ yếu được chuyển hóa ở gan. Hai con đường chuyển hóa chính là liên hợp để tạo thành glucuronid và sulfat. Con đường tạo nhanh chóng báo hòa khi dùng liều vượt quá phạm vi điều trị.
Một con đường chuyển hóa phụ do cytochrome P450 tạo thành chất chuyển hóa trung gian N-acetyl benzoquinon imin. Trong điều kiện sử dụng bình thường, chất này nhanh chóng bị giải độc nhờ glutathion và thải trừ qua nước tiểu sau khi liên hợp với cystein và acid mercaptopuric. Khi dùng quá liều, nồng độ chất chuyển hóa độc hại này tăng lên.
Thải Trừ
Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua quá trình chuyển hóa và các chất chuyển hóa sau đó được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 90% liều được thải trừ qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid (60–80%) và liên hợp sulfat (20–30%). Dưới 5% được thải trừ dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 3 giờ.
Suy thận: trong trường hợp suy thận, quá trình thải trừ paracetamol và các chất chuyển hóa của nó bị chậm lại.
Suy gan: quá trình chuyển hóa paracetamol bị thay đổi ở bệnh nhân suy gan mạn tính, biểu hiện bằng nồng độ paracetamol trong huyết tương tăng và thời gian bán thải kéo dài hơn.
Người cao tuổi: khả năng liên hợp không bị thay đổi.
Ưu điểm của thuốc
- Dạng viên nén phân tán trong miệng, có thể dùng không cần uống nước.
- Chứa paracetamol 500 mg, phù hợp với liều 500–1.000 mg/lần ở người lớn và thanh thiếu niên trên 50 kg theo hướng dẫn.
- Có tác dụng giảm đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt.
- Có hướng dẫn liều cụ thể cho người suy thận và các nhóm bệnh nhân có nguy cơ rối loạn chức năng gan.
Nhược điểm của thuốc
- Nguy cơ độc tính trên gan khi quá liều hoặc sử dụng không đúng liều.
- Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân bệnh gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng, mất nước hoặc dùng thuốc cảm ứng enzym.
- Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý, đặc biệt với warfarin, flucloxacillin, phenytoin, zidovudin, probenecid, cholestyramin và thuốc cảm ứng enzym.
- Không phù hợp cho người có cân nặng dưới 50 kg do không thể điều chỉnh liều phù hợp với chế phẩm 500 mg.
- Không dùng trong suy tế bào gan nặng.
- Có nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng và phản ứng quá mẫn, dù một số phản ứng có tần suất rất thấp.
Thông tin đóng gói và cơ sở sản xuất
Quy cách đóng gói: Hộp 2 túi x 5 viên x 10 viên; túi metalize, vỉ PVC/nhôm.
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex.
Trụ sở: 358 đường Giải Phóng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.
Địa chỉ sản xuất: Nhà máy dược phẩm số 2: thôn Trung Hậu, xã Tiền Phong, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội.




Review Paracetamol 500 ODT
Chưa có đánh giá nào.