Teensfucort

File PDF hướng dẫn sử dụng:

Xem

Tải

2.350.000₫

Thương hiệu
Công ty đăng ký Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm
Số đăng ký
Dạng bào chế Kem bôi ngoài da
Quy cách đóng gói Tuýp 5g, 10g
Hoạt chất Acid fusidic, Hydrocortisone acetate
Xuất xứ  Việt Nam
Mã sản phẩm
Chuyên mục

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi
tại đây

Ngày đăng Thứ Hai, 24/08/2026 20:06 CH
Cập nhật lần cuối: Thứ Hai, 24/08/2026 20:09 CH

Thành phần

Thành phần hoạt chất:

  • Acid fusidic: 20 mg/g, tương đương 2% (w/w).
  • Hydrocortisone acetate: 10 mg/g, tương đương 1% (w/w).

Tá dược: Butyl hydroxyanisol (BHA), Cetyl alcohol, Kali sorbat, Propylene glycol, Paraffin lỏng, Tween 80, Span 80, Vaselin, nước tinh khiết.

Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da

Tác dụng – chỉ định của thuốc

Teensfucort phối hợp acid fusidic có tác dụng kháng khuẩn tại chỗ với hydrocortisone acetate là corticosteroid có tác dụng chống viêm và giảm ngứa.

Thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh chàm và viêm da có nhiễm trùng do vi khuẩn thứ phát, bao gồm viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, có nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định là nhạy cảm với acid fusidic.

Liều Dùng – Cách Dùng

Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 3 tháng tuổi:

  • Với tổn thương không bị che phủ: Bôi một lượng nhỏ lên vùng da cần điều trị hai lần mỗi ngày cho đến khi đạt được phản ứng tốt. Một đợt điều trị thường không quá 2 tuần.
  • Với tổn thương bị che phủ: Bôi với tần suất ít hơn.

Cách dùng

  • Thuốc dùng ngoài da.
  • Bôi một lượng nhỏ kem lên vùng da cần điều trị.
  • Rửa tay sau khi bôi thuốc, trừ khi vùng cần điều trị nằm ở bàn tay.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và niêm mạc.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với acid fusidic/natri fusidat, hydrocortisone acetate hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Do có corticosteroid, thuốc chống chỉ định trong các trường hợp không phù hợp với corticosteroid tại chỗ, theo hướng dẫn sử dụng.
  • Không sử dụng trên các tình trạng nhiễm trùng da không được kiểm soát thích hợp hoặc các bệnh da mà corticosteroid có thể làm nặng hơn.

Tác dụng phụ

  • Quá mẫn.
  • Tầm nhìn mờ.
  • Viêm da tiếp xúc.
  • Bệnh chàm có thể trở nên trầm trọng hơn.
  • Phát ban.
  • Phản ứng tại chỗ, bao gồm ngứa, bỏng rát và kích ứng.

Khi sử dụng corticosteroid tại chỗ kéo dài có thể xảy ra các tác dụng không mong muốn tại chỗ và toàn thân, bao gồm ức chế tuyến thượng thận; tăng nhãn áp hoặc các rối loạn thị giác khác, đặc biệt khi sử dụng gần mắt.

Tương Tác

Hồ sơ hướng dẫn sử dụng không cung cấp dữ liệu cụ thể về tương tác thuốc. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng – Bảo quản

 Lưu ý và thận trọng

  • Không nên sử dụng kéo dài hoặc liên tục trong thời gian dài.
  • Thận trọng khi bôi ở vùng da gần mắt; tránh để thuốc vào mắt.
  • Nếu xuất hiện nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác khác, cần đi khám chuyên khoa mắt.
  • Trẻ em có thể dễ bị ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận và hội chứng Cushing hơn người lớn khi dùng corticosteroid tại chỗ.
  • Sử dụng acid fusidic kéo dài hoặc tái diễn có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc kháng sinh.
  • Không nên tiếp tục phối hợp kháng sinh và steroid quá 7 ngày nếu không có cải thiện lâm sàng.
  • Do tác dụng ức chế miễn dịch của corticosteroid, thuốc có thể làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng hoặc làm trầm trọng thêm nhiễm trùng hiện tại.
  • Không hút thuốc hoặc đến gần ngọn lửa trần; vải, quần áo, đồ dùng giường, băng gạc tiếp xúc với sản phẩm có thể dễ cháy hơn.

Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Acid fusidic chưa có báo cáo về ảnh hưởng trong thời kỳ mang thai; phơi nhiễm toàn thân khi dùng tại chỗ không đáng kể. Dữ liệu về hydrocortisone acetate trên hơn 1.000 trường hợp mang thai không cho thấy dị tật hoặc độc tính trên thai nhi/trẻ sơ sinh do corticosteroid. Thuốc có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu cần thiết về mặt lâm sàng, nhưng cần thận trọng.

Phụ nữ cho con bú: Có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú do tác dụng toàn thân khi bôi acid fusidic/hydrocortisone acetate tại chỗ trên một vùng da là không đáng kể. Nên tránh bôi thuốc lên vú.

Xử trí khi quá liều

Theo hồ sơ thuốc, hậu quả toàn thân do sử dụng quá liều các hoạt chất sau khi vô tình uống là không thể xảy ra. Lượng acid fusidic trong một ống kem không vượt quá liều điều trị toàn thân hàng ngày. Quá liều corticosteroid uống một lần hiếm khi là vấn đề lâm sàng.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
  • Tránh ánh sáng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 5 g hoặc 10 g, kèm hướng dẫn sử dụng.

Sản phẩm thay thế

Hồ sơ Hướng dẫn sử dụng Teensfucort không cung cấp danh sách sản phẩm thay thế. Khi cần thay thế, nên lựa chọn thuốc có cùng hoạt chất, hàm lượng và dạng bào chế theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ. Không tự ý thay thuốc.

Cơ chế tác dụng

Teensfucort kết hợp tác dụng kháng khuẩn tại chỗ mạnh của acid fusidic với tác dụng chống viêm và chống ngứa của hydrocortisone acetate.

Dược lực học

Nhóm dược lý: Hydrocortisone và thuốc kháng sinh. Mã ATC: D07CA01.

Nồng độ 0,03–0,12 microgam acid fusidic/ml có tác dụng ức chế gần như tất cả các chủng Staphylococcus aureus. Acid fusidic tại chỗ cũng có hiệu quả chống lại liên cầu, vi khuẩn Corynebacteria, Neisseria và một số Clostridia nhất định.

Dược động học

Hồ sơ thuốc ghi nhận không có dữ liệu xác định dược động học của thuốc sau khi dùng tại chỗ ở người. Các nghiên cứu in vitro cho thấy acid fusidic có thể xâm nhập vào da người còn nguyên vẹn; mức độ xâm nhập phụ thuộc thời gian tiếp xúc và tình trạng da. Hydrocortisone được hấp thu sau khi dùng tại chỗ, mức độ hấp thu phụ thuộc tình trạng da và vị trí bôi.

Hấp Thu

Acid fusidic có thể xâm nhập vào da người còn nguyên vẹn. Mức độ xâm nhập phụ thuộc thời gian tiếp xúc và tình trạng da. Hydrocortisone được hấp thu sau khi dùng tại chỗ; mức độ hấp thu phụ thuộc tình trạng da và vị trí bôi.

Phân bố

Hồ sơ hướng dẫn sử dụng không cung cấp dữ liệu cụ thể về thể tích phân bố hoặc mức độ phân bố toàn thân của thuốc sau khi bôi tại chỗ.

Chuyển hóa

Hồ sơ cho biết hydrocortisone được chuyển hóa nhiều. Không có dữ liệu chi tiết trong hồ sơ về chuyển hóa của acid fusidic sau khi sử dụng tại chỗ.

Thải Trừ

Acid fusidic được bài tiết chủ yếu qua mật và ít bài tiết qua nước tiểu. Hydrocortisone được chuyển hóa nhiều và thải trừ nhanh qua nước tiểu.

Ưu điểm của thuốc

  • Phối hợp tác dụng kháng khuẩn của acid fusidic với tác dụng chống viêm, chống ngứa của hydrocortisone.
  • Dạng kem bôi ngoài da, thuận tiện sử dụng tại vùng da tổn thương.
  • Có thể sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 3 tháng tuổi theo hướng dẫn sử dụng.
  • Có quy cách đóng gói tuýp 5 g hoặc 10 g.

Nhược điểm của thuốc

  • Có chứa corticosteroid nên cần sử dụng đúng chỉ định và trong thời gian phù hợp.
  • Sử dụng acid fusidic kéo dài hoặc tái diễn có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
  • Corticosteroid tại chỗ có thể gây tác dụng không mong muốn trên da và toàn thân khi sử dụng kéo dài, trên diện rộng hoặc không đúng cách.
  • Cần thận trọng khi sử dụng cho trẻ em và vùng da gần mắt.
  • Không phù hợp với một số tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh lý da mà corticosteroid có thể làm nặng hơn.

Nguồn: Hướng dẫn sử dụng thuốc Teensfucort do người dùng cung cấp.

Review Teensfucort

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Teensfucort
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ